at random

at random

The teacher selects a student at random to answer the question.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch, mục đích hay trật tự cụ thể nào. Hành động xảy ra dựa trên sự tình cờ hoặc may rủi, không sự lựa chọn hay sắp xếp chủ ý.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi nhà nằm rải rác một cách ngẫu nhiên khắp thung lũng.)
  • (Đạn được bắn vào đám đông một cách ngẫu nhiên.)
  • ( ấy chọn một cuốn sách từ kệ một cách ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to choose at random": chọn một cách ngẫu nhiên, không tiêu chí.
    • The winner will be chosen at random from all entries. (Người thắng cuộc sẽ được chọn ngẫu nhiên từ tất cả các bài dự thi.)
  • "to happen at random": xảy ra một cách ngẫu nhiên, không theo quy luật.
    • These events seem to happen at random, with no pattern. (Những sự kiện này dường như xảy ra một cách ngẫu nhiên, không quy luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Randomness (danh từ): tính ngẫu nhiên.
    • The randomness of the process ensures fairness. (Tính ngẫu nhiên của quy trình đảm bảo sự công bằng.)
  • Randomly (trạng từ): một cách ngẫu nhiên (từ đồng nghĩa với "at random").
    • The data was collected randomly. (Dữ liệu được thu thập một cách ngẫu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Haphazardly: một cách bừa bãi, không trật tự.
  • Arbitrarily: một cách tùy tiện, dựa trên ý muốn cá nhân thay vì lý do.
  • Unpredictably: một cách khó đoán, không thể biết trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "at random", nhưng có thể kết hợp với động từ như "pick" (chọn), "select" (lựa chọn), "fire" (bắn) để tạo thành cụm.
Thành ngữ liên quan
  • "by chance": tình cờ, do may rủi.
    • I met her by chance at the market. (Tôi tình cờ gặp ấychợ.)
  • "hit or miss": may rủi, không chắc chắn.
    • The results are hit or miss; there's no guarantee. (Kết quả là may rủi; không đảm bảo.)